越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chênh lệch” (1)
chênh lệch
英语
名gap
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
There is a large income gap.
相关词“chênh lệch” (2)
chênh lệch nhiệt độ

英语
名temperature difference
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
The temperature difference between day and night is very large.
chênh lệch múi giờ

英语
名jet lag
短语“chênh lệch” (2)
Chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm rất lớn.
The temperature difference between day and night is very large.
Có sự chênh lệch lớn về thu nhập.
There is a large income gap.
